學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rặng san hômáy dịch

jiāoTIÊU

  1. 1.rạn san hô
  2. 2.đá ngầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

礁〈名〉 (形声。从石,焦声。本义江海中隐现于水面上下的岩石。如暗礁) 同本义 由珊瑚虫的遗骸堆积成的岩石状物 矿石名。从表面就能看出含银成分较高 礁石 礁jiāo海洋里或江里的岩石暗~。触~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [jiāo] chỉ âm.

đá núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 礁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict