大堡礁
Dàbǎojiāo
[ㄉㄚˋ ㄅㄠˇ ㄐㄧㄠ]
ĐẠI BẢO TIÊU
- 1.Rạn san hô Great Barrier, Queensland, Úc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄅㄠˇ ㄐㄧㄠ]
ĐẠI BẢO TIÊU
