學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
礁
礁
jiāo
[ㄐㄧㄠ]
TIÊU
1.
rạn san hô
2.
đá ngầm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
礁石
jiāoshí
rạn san hô
堡礁
bǎojiāo
rạn san hô chắn
暗礁
ànjiāo
rạn san hô ngầm (đá)
淺礁
qiǎnjiāo
rạn san hô cạn
環礁
huánjiāo
đảo san hô vòng
礁島
jiāodǎo
đảo rạn san hô
礁湖
jiāohú
đầm phá
礁溪
Jiāoxī
Thị trấn Jiaoxi hoặc Chiaohsi ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
礁
tiêu
rặng san hô
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
教
jiāo
dạy
叫
jiào
kêu
腳
jiǎo
bàn chân
交
jiāo
giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao
角
jiǎo
góc
較
jiào
so với
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
礁 nghĩa là gì? · Kaori Dict