學華語Kaori Dict

跨越

kuàyuè

ㄎㄨㄚˋ ㄩㄝˋ

KHOÁ VIỆT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bước qua
  2. 2.vượt qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    禁止跨越。

    jìnzhǐ kuàyuè。

    Cấm nhảy qua

  • 2

    臺風的破壞跨越了好幾個省。

    táifēng de pòhuài kuàyuè le hǎojǐ gě shěng。

    Sự tàn phá của cơn bão lan rộng sang nhiều tỉnh

  • 3

    就算(有)要跨越非洲諸國(的事),我也不會害怕。

    jiùsuàn ( yǒu ) yào kuàyuè Fēizhōu Zhū guó ( de shì ), wǒ yě bùhuì hàipà。

    Dù có việc vượt qua các quốc gia châu Phi, tôi cũng không sợ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跨越 nghĩa là gì? · Kaori Dict