跨
kuà
[ㄎㄨㄚˋ]
KHOÁ
HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
他一步跨過了水溝。
tā yī bù kuà guò le shuǐ gōu
Anh ấy bước qua rãnh nước một bước
- 2
她是一位跨性別女性。
tā shì yī wèi kuàxìngbié nǚxìng。
Cô ấy là một người nữ chuyển giới
- 3
我們跨入了2018年。
wǒmen kuà rù le 2 0 1 8 nián。
Chúng ta đã bước vào năm 2018.