學華語Kaori Dict

kuà

ㄎㄨㄚˋ

KHOÁ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.bước qua
  2. 2.sải bước
  3. 3.cưỡi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kéo dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一步跨過了水溝。

    tā yī bù kuà guò le shuǐ gōu

    Anh ấy bước qua rãnh nước một bước

  • 2

    她是一位跨性別女性。

    tā shì yī wèi kuàxìngbié nǚxìng。

    Cô ấy là một người nữ chuyển giới

  • 3

    我們跨入了2018年。

    wǒmen kuà rù le 2 0 1 8 nián。

    Chúng ta đã bước vào năm 2018.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跨 nghĩa là gì? · Kaori Dict