學華語Kaori Dict

跨年

kuànián

ㄎㄨㄚˋ ㄋㄧㄢˊ

KHOÁ NIÊN

  1. 1.bước sang năm mới
  2. 2.Năm Mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    你要去哪裡跨年?

    nǐ yào qù nǎlǐ kuànián ?

    Bạn định đi đâu để đón năm mới?

  • 2

    今年你會去跨年嗎?

    jīnnián nǐ huì qù kuànián ma ?

    Năm nay anh có đi đón năm mới không?

  • 3

    節目組花了三個月籌備這場綜藝錄製,規模堪比跨年晚會。

    jiémù zǔ huā le sān gě yuè chóubèi zhè chǎng zōngyì lùzhì, guīmó kānbǐ kuànián wǎnhuì。

    Đội ngũ chương trình đã mất ba tháng để chuẩn bị cho buổi quay chương trình giải trí này, quy mô không thua kém lễ hội năm mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跨年 nghĩa là gì? · Kaori Dict