字義Nghĩa
bước qua
kuàKHOÁ
- 1.bước qua
- 2.sải bước
- 3.cưỡi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跨〈动〉 (形声。从足,夸声。本义迈步,越过) 同本义 跨,渡也。--《说文》。段注谓大其两股间,以有所越也。” 不跨其国。--《国语·晋语》 康王跨之。--《左传·昭公十三年》 又如跨进大门;跨过小沟;跨蹑(跨踏;跨步);跨巽(跨到或达到巽”的方位);跨火(跨过火堆。为一种民俗);跨踪(跨越) 超过 乃览秦制,跨周法。--张衡《西京赋》 又如跨灶(比喻儿子胜过父亲);跨俗(超越世俗);跨年(从旧年底到新年初的时间) 骑 又如跨战马去草原;跨鹤(乘鹤。比喻成仙);跨青牛(相传老子骑青牛出函 跨kuà ⒈抬起一条腿越过、向前或往旁边移动~过门坎。~大步往前走。~到旁边站着。 ⒉骑~马。~门槛而坐。〈引〉架在上面~海峡大桥。 ⒊超越两者之间~季度。~两县。 ⒋附在旁边~院子。把这个篮子~在自行车旁边。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 夸 [kuā] chỉ âm.
Khố — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 跨國xuyên quốc gia
- 跨越bước qua
- 跨上lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)
- 跨刀xuất hiện trong buổi diễn của ai đó
- 跨境xuyên biên giới
- 跨年bước sang năm mới
- 跨度nhịp
- 跨徑nhịp (kiến trúc)
- 跨欄chạy vượt rào
- 跨步bước (sải)
- 橫跨bắc qua
- 跨洲liên lục địa
- 跨界vượt qua biên giới; mang tính xuyên biên giới
- 跨省liên tỉnh; đa tỉnh
- 跨竈vượt qua cha mình
- 跨足tham gia (một thị trường mới, v.v.)