跨界
kuàjiè
[ㄎㄨㄚˋ ㄐㄧㄝˋ]
KHOÁ GIỚI
- 1.vượt qua biên giới; mang tính xuyên biên giới
- 2.(nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới; mang tính liên ngành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.