學華語Kaori Dict

跨省

kuàshěng

ㄎㄨㄚˋ ㄕㄥˇ

KHOÁ TỈNH

  1. 1.liên tỉnh; đa tỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個跨省的學生組織。

    zhè shì yīge kuàshěng de xuésheng zǔzhī。

    Đây là một tổ chức sinh viên liên tỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跨省 nghĩa là gì? · Kaori Dict