省
shěng
[ㄕㄥˇ]
TỈNH
HSK 2TOCFL 4N
- 1.tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
- 2.lược bỏ; xoá; bỏ ra
- 3.tỉnh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tỉnh lỵ
- 5.một bộ (của chính phủ Nhật Bản)
Cách đọc khác:xǐng — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
這是我們省最有名的大學。
zhè shì wǒ men shěng zuì yǒu míng de dà xué
Đây là đại học nổi tiếng nhất trong tỉnh
- 2
我還要更省。
wǒ hái yào gèng shěng。
Tôi còn muốn tiết kiệm hơn
- 3
我還要再省。
wǒ hái yào zài shěng。
Tôi còn muốn tiết kiệm thêm