學華語Kaori Dict

shēng

ㄕㄥ

THĂNG

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.thăng lên
  2. 2.tăng lên chức
  3. 3.thăng chức
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.kéo lên
  2. 5.lít
  3. 6.đơn vị đo lường ngũ cốc khô bằng một phần mười đấu 斗[dou3]

Cách đọc khác:shēngbiến thể của 升[sheng1]shēngbiến thể của 升[sheng1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽升起來了。

    tài yang shēng qǐ lai le

    Mặt trời đã lên

  • 2

    他升到了新的職位。

    tā shēng dào liǎo xīn de zhí wèi

    An lên chức vụ mới

  • 3

    她晉升了。

    tā jìnshēng le。

    Cô được thăng chức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

升 nghĩa là gì? · Kaori Dict