提升
tíshēng
[ㄊㄧˊ ㄕㄥ]
ĐỀ THĂNG
HSK 6TOCFL 6V
- 1.thăng chức (lên vị trí cao hơn)
- 2.nâng; kéo lên
- 3.(bóng) nâng cao; cải thiện

例句Câu ví dụ
- 1
他的水平提升了。
tā de shuǐ píng tí shēng le
Mức độ của anh ấy đã được nâng lên
- 2
速度提升。
sùdù tíshēng。
Tốc độ tăng lên
- 3
努力提升英文能力。
nǔlì tíshēng Yīngwén nénglì。
Hãy cố gắng nâng cao khả năng tiếng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.