學華語Kaori Dict

上升

shàngshēng

ㄕㄤˋ ㄕㄥ

THƯỢNG THĂNG

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.tăng lên
  2. 2.đi lên
  3. 3.thăng

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣溫在慢慢上升。

    qì wēn zài màn màn shàng shēng

    Nhiệt độ đang tăng dần

  • 2

    供應不夠,價格上升。

    gōng yìng bù gòu jià gé shàng shēng

    Cung ứng không đủ khiến giá cả tăng lên

  • 3

    這個指數在上升。

    zhè ge zhǐ shù zài shàng shēng

    Chỉ số này đang tăng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上升 nghĩa là gì? · Kaori Dict