例句Câu ví dụ
- 1
氣溫在慢慢上升。
qì wēn zài màn màn shàng shēng
Nhiệt độ đang tăng dần
- 2
供應不夠,價格上升。
gōng yìng bù gòu jià gé shàng shēng
Cung ứng không đủ khiến giá cả tăng lên
- 3
這個指數在上升。
zhè ge zhǐ shù zài shàng shēng
Chỉ số này đang tăng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
