例句Câu ví dụ
- 1
氣溫升高了。
qì wēn shēng gāo le
Nhiệt độ tăng lên
- 2
水在升高。
shuǐ zài shēnggāo。
Nước đang dâng lên.
- 3
生活費升高了。
shēnghuófèi shēnggāo le。
Chi phí sinh hoạt đã tăng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
