學華語Kaori Dict

升高

shēnggāo

ㄕㄥ ㄍㄠ

THĂNG CAO

HSK 5TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣溫升高了。

    qì wēn shēng gāo le

    Nhiệt độ tăng lên

  • 2

    水在升高。

    shuǐ zài shēnggāo。

    Nước đang dâng lên.

  • 3

    生活費升高了。

    shēnghuófèi shēnggāo le。

    Chi phí sinh hoạt đã tăng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

升高 nghĩa là gì? · Kaori Dict