生
shēng
[ㄕㄥ]
SINH
HSK 2TOCFL 4V
- 1.được sinh
- 2.sinh ra
- 3.cuộc sống
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.phát triển
- 5.sống
- 6.chưa chín
- 7.học sinh

例句Câu ví dụ
- 1
雞生了一個蛋。
jī shēng le yī ge dàn
Con gà đã đẻ một quả trứng
- 2
中小學生都放假了。
zhōng xiǎo xué sheng dōu fàng jià le
Học sinh tiểu học và trung học đều nghỉ hè
- 3
去看醫生吧。
qù kànyīshēng ba。
Hãy đi khám bác sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.