剩
shèng
[ㄕㄥˋ]
THẶNG
HSK 5TOCFL 4V
- 1.còn lại
- 2.được để lại
- 3.có như phần dư
Cách đọc khác:shèng — dạng khác của 剩[sheng4]

例句Câu ví dụ
- 1
鍋里還剩一點兒湯。
guō lǐ hái shèng yī diǎnr tāng
Còn một chút canh trong nồi
- 2
還剩一點水。
hái shèng yīdiǎn shuǐ。
Còn một chút nước
- 3
還剩座位嗎?
hái shèng zuòwèi ma?
Còn chỗ ngồi không