學華語Kaori Dict

shèng

ㄕㄥˋ

THẶNG

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.còn lại
  2. 2.được để lại
  3. 3.có như phần dư

Cách đọc khác:shèngdạng khác của 剩[sheng4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    鍋里還剩一點兒湯。

    guō lǐ hái shèng yī diǎnr tāng

    Còn một chút canh trong nồi

  • 2

    還剩一點水。

    hái shèng yīdiǎn shuǐ。

    Còn một chút nước

  • 3

    還剩座位嗎?

    hái shèng zuòwèi ma?

    Còn chỗ ngồi không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剩 nghĩa là gì? · Kaori Dict