學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phế phẩm, dư thừa, còn lạimáy dịch

shèngTHẶNG

  1. 1.còn lại
  2. 2.được để lại
  3. 3.có như phần dư

shèngTHẶNG

  1. 1.dạng khác của 剩[sheng4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剩 (形声。从刀,乘声。本义剩余;余下) 同本义 一屠晚归,担中肉尽,止有剩骨。--《聊斋志异·狼三则》 使野无闲田,民无剩力。--清·洪亮吉《治平篇》 又如剩员(多余的人员);剩语(多余的话);剩货 多 且容侬,多种竹,剩栽梅。--宋·方岳《最高楼》 剩 表示程度,相当于更”、更加” 剩,盖也。--《字汇》 表示无条件限制,相当于尽管” 老去风情应不到,凭君剩把芳尊倒。--宋·欧阳修《蝶恋花》 剩 余留下来 剩(賸)shèng多余,余留下的~余。~菜。~钱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [chéng] chỉ âm.

dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict