學華語Kaori Dict

剩女

shèng

ㄕㄥˋ ㄋㄩˇ

THẶNG NỮ

  1. 1."phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    剩女產生的原因有兩個:一是誰都看不上;二是誰都看不上。

    shèngnǚ chǎnshēng de yuányīn yǒu liǎng gě: yī shì shéi dōu kàn bù shàng; èr shì shéi dōu kàn bù shàng。

    Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng 'cô đơn' có hai: một là ai cũng không thèm nhìn; hai là ai cũng không thèm nhìn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剩女 nghĩa là gì? · Kaori Dict