剩女
shèngnǚ
[ㄕㄥˋ ㄋㄩˇ]
THẶNG NỮ
- 1."phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)

例句Câu ví dụ
- 1
剩女產生的原因有兩個:一是誰都看不上;二是誰都看不上。
shèngnǚ chǎnshēng de yuányīn yǒu liǎng gě: yī shì shéi dōu kàn bù shàng; èr shì shéi dōu kàn bù shàng。
Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng 'cô đơn' có hai: một là ai cũng không thèm nhìn; hai là ai cũng không thèm nhìn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.