學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盛怒
盛怒
shèng
nù
[ㄕㄥˋ ㄋㄨˋ]
THỊNH NỘ
TOCFL 7
1.
tức giận; phẫn nộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
憤怒
fènnù
tức giận
盛行
shèngxíng
thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành
發怒
fānù
nổi giận
盛
chéng
đựng
旺盛
wàngshèng
mãnh liệt
盛大
shèngdà
hoành tráng
盛開
shèngkāi
nở rộ
豐盛
fēngshèng
phong phú
逐字解
Từng chữ trong từ
盛
thịnh, thình
dồi dào
怒
nộ
giận dữ, tức giận, cơn thịnh nộ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
剩女
shèngnǚ
"phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)
甥女
shēngnǚ
con gái của chị gái; cháu gái
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盛怒 nghĩa là gì? · Kaori Dict