學華語Kaori Dict

發怒

giản thể: 发怒

ㄈㄚ ㄋㄨˋ

PHÁT NỘ

HSK 6TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他發怒了。

    tā fā nù le

    Anh ấy tức giận

  • 2

    她發怒了。

    tā fānù le。

    Cô ấy tức giận.

  • 3

    不輕易發怒的,大有聰明。

    bù qīngyì fānù de, dàyǒu cōngming。

    Không dễ nổi giận mà lại rất thông minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發怒 nghĩa là gì? · Kaori Dict