例句Câu ví dụ
- 1
他發怒了。
tā fā nù le
Anh ấy tức giận
- 2
她發怒了。
tā fānù le。
Cô ấy tức giận.
- 3
不輕易發怒的,大有聰明。
bù qīngyì fānù de, dàyǒu cōngming。
Không dễ nổi giận mà lại rất thông minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
