字義Nghĩa
giận dữ, tức giận, cơn thịnh nộmáy dịch
nùNỘ
- 1.tức giận
- 2.phẫn nộ
- 3.thịnh vượng
NùNỘ
- 1.dân tộc Nu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怒〈动〉 (形声。从心,奴声。本义发怒,明显地表形于外的生气) 同本义 怒,恚也。--《说文》 怨而不怒。--《国语·周语》 薄言往愬,逢彼之怒。--《诗·邶风·柏舟》 驴不胜怒。--唐·柳宗元《三戒》 吏呼一何怒。--唐·杜甫《石壕吏》 王怒。--晋·干宝《搜神记》 又 瞋目大怒。 又如怒烘烘(怒哄哄,怒叿叿,怒吽吽。怒气冲冲的样子);怒恶(噆怒,发恨);怒心(愤怒之心);怒忿(气愤);怒恚(愤怒);怒猊(愤怒的狮子);怒恼(恼怒);怒愤(愤怒);怒噪(愤怒 喧哗) 谴责 若不可教,而后怒之。--《礼记·内则 怒nù ⒈生气,气愤~责。大~。愤~。忿~。~不可遏。 ⒉气势强盛~吼。~潮。鲜花~放。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 奴 [nú] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 怒氣tức giận
- 怒火cơn thịnh nộ
- 怒吼gầm lên
- 怒氣沖沖
- 怒目mắt trừng trừng
- 怒罵chửi mắng
- 怒容vẻ mặt tức giận
- 怒恨căm thù tột độ
- 怒懟phẫn nộ lên án
- 怒放nở rộ
- 憤怒tức giận
- 發怒nổi giận
- 喜怒哀樂bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã 悲哀[bei1 ai1] và vui vẻ 快樂|快乐[kuai4 le4]
- 惱羞成怒nổi giận vì xấu hổ
- 激怒chọc giận
- 惱怒oán giận