例句Câu ví dụ
- 1
他怒火中燒。
tā nùhuǒ zhōng shāo。
Anh ấy tức giận đến mức nào.
- 2
沒有甚麼比看見動物被虐打更能惹起我的怒火。
méiyǒu shén má bǐ kànjiàn dòngwù bèi nüè dǎgēng néng rěqǐ wǒ de nùhuǒ。
Không có điều gì khiến tôi tức giận hơn là nhìn thấy động vật bị đánh đập
- 3
我無法壓抑心中的怒火。
wǒ wúfǎ yāyì xīnzhōng de nùhuǒ。
Tôi không thể kìm nén cơn tức trong lòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
