學華語Kaori Dict

怒火

huǒ

ㄋㄨˋ ㄏㄨㄛˇ

NỘ HOẢ

TOCFL 6
  1. 1.cơn thịnh nộ
  2. 2.phẫn nộ
  3. 3.cơn giận dữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他怒火中燒。

    tā nùhuǒ zhōng shāo。

    Anh ấy tức giận đến mức nào.

  • 2

    沒有甚麼比看見動物被虐打更能惹起我的怒火。

    méiyǒu shén má bǐ kànjiàn dòngwù bèi nüè dǎgēng néng rěqǐ wǒ de nùhuǒ。

    Không có điều gì khiến tôi tức giận hơn là nhìn thấy động vật bị đánh đập

  • 3

    我無法壓抑心中的怒火。

    wǒ wúfǎ yāyì xīnzhōng de nùhuǒ。

    Tôi không thể kìm nén cơn tức trong lòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒火 nghĩa là gì? · Kaori Dict