學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
怒罵
怒罵
giản thể:
怒骂
nù
mà
[ㄋㄨˋ ㄇㄚˋ]
NỘ MẠ
TOCFL 7
1.
chửi mắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
罵
mà
mắng
憤怒
fènnù
tức giận
發怒
fānù
nổi giận
喜怒哀樂
xǐnùāilè
bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã 悲哀[bei1 ai1] và vui vẻ 快樂|快乐[kuai4 le4]
惱羞成怒
nǎoxiūchéngnù
nổi giận vì xấu hổ
挨罵
áimà
bị mắng
痛罵
tòngmà
mắng nhiếc
怒氣
nùqì
tức giận
逐字解
Từng chữ trong từ
怒
nộ
giận dữ, tức giận, cơn thịnh nộ
罵
mạ
tố cáo, chê bai, mắng, la mắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
駑馬
númǎ
(văn học) ngựa kém
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
怒罵 nghĩa là gì? · Kaori Dict