字義Nghĩa
tố cáo, chê bai, mắng, la mắngmáy dịch
màMẠ
- 1.mắng
- 2.chửi
- 3.rủa
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 罒 (võng) chỉ nghĩa, 馬 [mǎ] chỉ âm.
mạng
組詞Từ chứa chữ này
- 罵人chửi rủa hoặc nguyền rủa (người)
- 罵名tai tiếng
- 罵娘chửi rủa (ai đó); gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm
- 罵聲quát mắng
- 罵街chửi bới ngoài đường
- 罵架cãi nhau ầm ĩ; tranh cãi bằng lời; cãi nhau
- 罵不絕口mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục
- 罵到臭頭mắng nhiếc ai đó (Đài Loan)
- 罵罵咧咧chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
- 挨罵bị mắng
- 痛罵mắng nhiếc
- 咒罵nguyền rủa
- 責罵la mắng
- 辱罵xúc phạm
- 破口大罵chửi bới thậm tệ