- 1.chửi rủa hoặc nguyền rủa (người)
- 2.mắng hoặc la mắng ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
你為什麼要罵人家?
nǐ wèishénme yào màrén jiā?
Cậu vì sao lại chửi người khác?
- 2
到了夏天發現"哪邊涼快,哪邊呆著去",原來真不是一句罵人的話!
dàoliǎo xiàtiān fāxiàn " nǎ biān liángkuai, nǎ biān dāi zhe qù ", yuánlái zhēn bùshì yījù màrén dehuà!
Đến mùa hè mới biết 'Nơi nào mát thì ở đó' quả thực không phải là câu nói chửi người!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.