學華語Kaori Dict

罵人

giản thể: 骂人

rén

ㄇㄚˋ ㄖㄣˊ

MẠ NHÂN

  1. 1.chửi rủa hoặc nguyền rủa (người)
  2. 2.mắng hoặc la mắng ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    你為什麼要罵人家?

    nǐ wèishénme yào màrén jiā?

    Cậu vì sao lại chửi người khác?

  • 2

    到了夏天發現"哪邊涼快,哪邊呆著去",原來真不是一句罵人的話!

    dàoliǎo xiàtiān fāxiàn " nǎ biān liángkuai, nǎ biān dāi zhe qù ", yuánlái zhēn bùshì yījù màrén dehuà!

    Đến mùa hè mới biết 'Nơi nào mát thì ở đó' quả thực không phải là câu nói chửi người!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罵人 nghĩa là gì? · Kaori Dict