學華語Kaori Dict

責罵

giản thể: 责骂

ㄗㄜˊ ㄇㄚˋ

TRÁCH MẠ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    Jones先生責罵我在課堂上打瞌睡。

    J o n e s xiānsheng zémà wǒ zài kètáng shàng dǎkēshuì。

    Ông Jones đã mắng tôi vì ngủ gật trong lớp học

  • 2

    小明忍耐不了媽媽的責罵,便嚎啕大哭。

    xiǎo Míng rěnnài bùle māma de zémà, biàn háotáodàkū。

    Xiaoming không chịu được lời la mắng của mẹ, liền khóc lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

責罵 nghĩa là gì? · Kaori Dict