學華語Kaori Dict

責備

giản thể: 责备

bèi

ㄗㄜˊ ㄅㄟˋ

TRÁCH BỊ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.khiển trách
  2. 2.phê bình
  3. 3.lên án
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trách móc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我責備你。

    wǒ zébèi nǐ。

    Tôi trách anh

  • 2

    湯姆應當被責備。

    Tāngmǔ yīngdāng bèi zébèi。

    Tom đáng bị trách

  • 3

    為什麼責備湯姆?

    wèishénme zébèi Tāngmǔ?

    Tại sao lại trách Tom?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

責備 nghĩa là gì? · Kaori Dict