
例句Câu ví dụ
- 1
我責備你。
wǒ zébèi nǐ。
Tôi trách anh
- 2
湯姆應當被責備。
Tāngmǔ yīngdāng bèi zébèi。
Tom đáng bị trách
- 3
為什麼責備湯姆?
wèishénme zébèi Tāngmǔ?
Tại sao lại trách Tom?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.