學華語Kaori Dict

具備

giản thể: 具备

bèi

ㄐㄩˋ ㄅㄟˋ

CỤ BỊ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.
  2. 2.sở hữu
  3. 3.trang bị
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khả năng đáp ứng (điều kiện hoặc yêu cầu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他具備當教練的條件。

    tā jù bèi dāng jiào liàn de tiáo jiàn

    Anh ấy đủ điều kiện để làm huấn luyện viên

  • 2

    我認為,你已經完全具備了潛伏的資質。

    wǒ rènwéi, nǐ yǐjīng wánquán jùbèi le qiánfú de zīzhì。

    Tôi cho rằng bạn đã hoàn toàn có đủ phẩm chất tiềm ẩn để hoạt động bí mật

  • 3

    孩子學鋼琴要具備哪些條件?

    háizi xué gāngqín yào jùbèi nǎxiē tiáojiàn?

    Điều kiện nào cần thiết cho trẻ em học piano?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

具備 nghĩa là gì? · Kaori Dict