學華語Kaori Dict

預備

giản thể: 预备

bèi

ㄩˋ ㄅㄟˋ

DỰ BỊ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.chuẩn bị
  2. 2.sẵn sàng
  3. 3.sự chuẩn bị
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dự bị

例句Câu ví dụ

  • 1

    請做好預備。

    qǐng zuò hǎo yù bèi

    Vui lòng chuẩn bị

  • 2

    我今晚不準備出去玩,我要預備功課。

    wǒ jīnwǎn bùzhǔn bèi chūqù wán, wǒ yào yùbèi gōngkè。

    Tôi không định ra ngoài chơi vào tối nay, tôi cần chuẩn bị bài học

  • 3

    我本來預備今天去海灘的,但接著天就開始下雨了。

    wǒ běnlái yùbèi jīntiān qù hǎitān de, dàn jiēzhe tiān jiù kāishǐ xiàyǔ le。

    Tôi dự định hôm nay sẽ đi biển, nhưng sau đó trời bắt đầu mưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預備 nghĩa là gì? · Kaori Dict