
例句Câu ví dụ
- 1
請做好預備。
qǐng zuò hǎo yù bèi
Vui lòng chuẩn bị
- 2
我今晚不準備出去玩,我要預備功課。
wǒ jīnwǎn bùzhǔn bèi chūqù wán, wǒ yào yùbèi gōngkè。
Tôi không định ra ngoài chơi vào tối nay, tôi cần chuẩn bị bài học
- 3
我本來預備今天去海灘的,但接著天就開始下雨了。
wǒ běnlái yùbèi jīntiān qù hǎitān de, dàn jiēzhe tiān jiù kāishǐ xiàyǔ le。
Tôi dự định hôm nay sẽ đi biển, nhưng sau đó trời bắt đầu mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.