渝北
Yúběi
[ㄩˊ ㄅㄟˇ]
DU BẮC
- 1.Du Bắc, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.