學華語Kaori Dict

北方

běifāng

ㄅㄟˇ ㄈㄤ

BẮC PHƯƠNG

HSK 2N
  1. 1.phía bắc
  2. 2.phần phía bắc của một quốc gia
  3. 3.Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從小在北方長大。

    wǒ cóng xiǎo zài běi fāng zhǎng dà

    Tôi lớn lên ở phía Bắc

  • 2

    西南的天氣和北方很不同。

    xī nán de tiān qì hé běi fāng hěn bù tóng

    Thời tiết ở phía tây nam khác rất nhiều với phía bắc.

  • 3

    餃子是北方人愛吃的食物。

    jiǎo zi shì běi fāng rén ài chī de shí wù

    Món ăn giò chả là món ăn được người miền Bắc yêu thích.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北方 nghĩa là gì? · Kaori Dict