例句Câu ví dụ
- 1
東、南、西、北都有山。
dōng nán xī běi dōu yǒu shān
Phía đông, nam, tây, bắc đều có núi
- 2
南男北女。
nán nán běi nǚ。
Nam nam, Bắc nữ
- 3
我的家坐北向南。
wǒ de jiā zuò běi xiàngnán。
Nhà tôi hướng nam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
