學華語Kaori Dict

běi

ㄅㄟˇ

BẮC

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.phía bắc
  2. 2.(văn cổ) bị đánh bại

例句Câu ví dụ

  • 1

    東、南、西、北都有山。

    dōng nán xī běi dōu yǒu shān

    Phía đông, nam, tây, bắc đều có núi

  • 2

    南男北女。

    nán nán běi nǚ。

    Nam nam, Bắc nữ

  • 3

    我的家坐北向南。

    wǒ de jiā zuò běi xiàngnán。

    Nhà tôi hướng nam

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北 nghĩa là gì? · Kaori Dict