例句Câu ví dụ
- 1
南北的差別很大。
nán běi de chā bié hěn dà
Sự khác biệt giữa nam và bắc rất lớn
- 2
南北的差距在縮小。
nán běi de chā jù zài suō xiǎo
Khoảng cách giữa nam và bắc đang thu hẹp
- 3
南北戰爭持續了四年。
nánběi zhànzhēng chíxù le sì nián。
Chiến tranh南北持续了四年。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
