學華語Kaori Dict

南北

nánběi

ㄋㄢˊ ㄅㄟˇ

NAM BẮC

HSK 5N
  1. 1.bắc và nam
  2. 2.từ bắc đến nam

例句Câu ví dụ

  • 1

    南北的差別很大。

    nán běi de chā bié hěn dà

    Sự khác biệt giữa nam và bắc rất lớn

  • 2

    南北的差距在縮小。

    nán běi de chā jù zài suō xiǎo

    Khoảng cách giữa nam và bắc đang thu hẹp

  • 3

    南北戰爭持續了四年。

    nánběi zhànzhēng chíxù le sì nián。

    Chiến tranh南北持续了四年。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南北 nghĩa là gì? · Kaori Dict