學華語Kaori Dict

設備

giản thể: 设备

shèbèi

ㄕㄜˋ ㄅㄟˋ

THIẾT BỊ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    機器和設備都是新的。

    jī qì hé shè bèi dōu shì xīn de

    Máy móc và thiết bị đều mới

  • 2

    公司引進了新設備。

    gōng sī yǐn jìn le xīn shè bèi

    Công ty đã引进 mới thiết bị

  • 3

    工廠原有的設備舊了。

    gōng chǎng yuán yǒu de shè bèi jiù le

    Thiết bị ban đầu của nhà máy đã cũ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

設備 nghĩa là gì? · Kaori Dict