- 1.thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
機器和設備都是新的。
jī qì hé shè bèi dōu shì xīn de
Máy móc và thiết bị đều mới
- 2
公司引進了新設備。
gōng sī yǐn jìn le xīn shè bèi
Công ty đã引进 mới thiết bị
- 3
工廠原有的設備舊了。
gōng chǎng yuán yǒu de shè bèi jiù le
Thiết bị ban đầu của nhà máy đã cũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.