學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuẩn bị, sẵn sàng, hoàn hảomáy dịch

bèiBỊ

  1. 1.(hình thức kết hợp) chuẩn bị; trang bị
  2. 2.(văn học) đầy đủ; mọi cách có thể

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 備 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict