- 1.trải nghiệm đầy đủ (tích cực hoặc tiêu cực)

例句Câu ví dụ
- 1
他的每首歌都長期備受歡迎。
tā de měi shǒu gē dōu chángqī bèishòu huānyíng。
Mỗi bài hát của anh ấy đều được yêu thích trong thời gian dài
- 2
她的每首歌都長期備受歡迎。
tā de měi shǒu gē dōu chángqī bèishòu huānyíng。
Mỗi bài hát của cô ấy đều được yêu thích trong thời gian dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.