學華語Kaori Dict

備受

giản thể: 备受

bèishòu

ㄅㄟˋ ㄕㄡˋ

BỊ THỌ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trải nghiệm đầy đủ (tích cực hoặc tiêu cực)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的每首歌都長期備受歡迎。

    tā de měi shǒu gē dōu chángqī bèishòu huānyíng。

    Mỗi bài hát của anh ấy đều được yêu thích trong thời gian dài

  • 2

    她的每首歌都長期備受歡迎。

    tā de měi shǒu gē dōu chángqī bèishòu huānyíng。

    Mỗi bài hát của cô ấy đều được yêu thích trong thời gian dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

備受 nghĩa là gì? · Kaori Dict