學華語Kaori Dict

準備

giản thể: 准备

zhǔnbèi

ㄓㄨㄣˇ ㄅㄟˋ

CHUẨN BỊ

HSK 1TOCFL 2V
  1. 1.sự chuẩn bị
  2. 2.chuẩn bị
  3. 3.dự định
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sắp
  2. 5.sẵn (quỹ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們準備一下就走。

    wǒ men zhǔn bèi yī xià jiù zǒu

    Chúng ta chuẩn bị xong rồi đi

  • 2

    明天考試,我要準備。

    míng tiān kǎo shì wǒ yào zhǔn bèi

    Ngày mai thi, tôi cần chuẩn bị

  • 3

    因此,我們要早做準備。

    yīn cǐ wǒ men yào zǎo zuò zhǔn bèi

    Do đó, chúng ta phải chuẩn bị sớm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準備 nghĩa là gì? · Kaori Dict