
例句Câu ví dụ
- 1
我們準備一下就走。
wǒ men zhǔn bèi yī xià jiù zǒu
Chúng ta chuẩn bị xong rồi đi
- 2
明天考試,我要準備。
míng tiān kǎo shì wǒ yào zhǔn bèi
Ngày mai thi, tôi cần chuẩn bị
- 3
因此,我們要早做準備。
yīn cǐ wǒ men yào zǎo zuò zhǔn bèi
Do đó, chúng ta phải chuẩn bị sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!