學華語Kaori Dict

批准

zhǔn

ㄆㄧ ㄓㄨㄣˇ

PHÊ CHUẨN

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.phê duyệt; phê chuẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    領導批準了我的請求。

    lǐng dǎo pī zhǔn le wǒ de qǐng qiú

    Lãnh đạo đã chấp thuận yêu cầu của tôi

  • 2

    我在等待批準。

    wǒ zài děngdài pīzhǔn。

    Tôi đang chờ đợi sự phê duyệt

  • 3

    他被批準早退。

    tā bèi pīzhǔn zǎotuì。

    Anh được phép nghỉ sớm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

批准 nghĩa là gì? · Kaori Dict