學華語Kaori Dict

備份

giản thể: 备份

bèifèn

ㄅㄟˋ ㄈㄣˋ

BỊ PHẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    不幸中的萬幸,前些天我剛好把全部(資料)都做了備份。

    bùxìng zhòngdì wànxìng, qiánxiē tiān wǒ gānghǎo bǎ quánbù ( zīliào ) dōu zuò le bèifèn。

    Không may mắn thì may mắn, vài ngày trước tôi đã sao lưu toàn bộ (tài liệu) rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

備份 nghĩa là gì? · Kaori Dict