例句Câu ví dụ
- 1
這個裝備很專業。
zhè ge zhuāng bèi hěn zhuān yè
Trang thiết bị này rất chuyên nghiệp
- 2
要想登山,就要有好的裝備。
yào xiǎng dēngshān, jiùyào yǒu hǎo de zhuāngbèi。
Để leo núi, bạn cần có trang thiết bị tốt.
- 3
你需要好裝備才能爬上這座山。
nǐ xūyào hǎo zhuāngbèi cáinéng páshàng zhè zuò shān。
Bạn cần trang thiết bị tốt để leo lên dãy núi này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
