學華語Kaori Dict

裝備

giản thể: 装备

zhuāngbèi

ㄓㄨㄤ ㄅㄟˋ

TRANG BỊ

HSK 6TOCFL 6V/N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個裝備很專業。

    zhè ge zhuāng bèi hěn zhuān yè

    Trang thiết bị này rất chuyên nghiệp

  • 2

    要想登山,就要有好的裝備。

    yào xiǎng dēngshān, jiùyào yǒu hǎo de zhuāngbèi。

    Để leo núi, bạn cần có trang thiết bị tốt.

  • 3

    你需要好裝備才能爬上這座山。

    nǐ xūyào hǎo zhuāngbèi cáinéng páshàng zhè zuò shān。

    Bạn cần trang thiết bị tốt để leo lên dãy núi này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

装备 nghĩa là gì? · Kaori Dict