學華語Kaori Dict

負責人

giản thể: 负责人

rén

ㄈㄨˋ ㄗㄜˊ ㄖㄣˊ

PHỤ TRÁCH NHÂN

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他擔任項目的負責人。

    tā dān rèn xiàng mù dì fù zé rén

    Anh ấy đảm nhiệm vai trò trưởng dự án

  • 2

    顧問給負責人提了建議。

    gù wèn gěi fù zé rén tí le jiàn yì

    Người tư vấn đưa lời khuyên cho người phụ trách

  • 3

    他是這家公司的負責人。

    tā shì zhè jiā gōng sī de fù zé rén

    Ông ấy là người phụ trách của công ty này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

負責人 nghĩa là gì? · Kaori Dict