- 1.người phụ trách

例句Câu ví dụ
- 1
他擔任項目的負責人。
tā dān rèn xiàng mù dì fù zé rén
Anh ấy đảm nhiệm vai trò trưởng dự án
- 2
顧問給負責人提了建議。
gù wèn gěi fù zé rén tí le jiàn yì
Người tư vấn đưa lời khuyên cho người phụ trách
- 3
他是這家公司的負責人。
tā shì zhè jiā gōng sī de fù zé rén
Ông ấy là người phụ trách của công ty này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.