學華語Kaori Dict

負責任

giản thể: 负责任

rèn

ㄈㄨˋ ㄗㄜˊ ㄖㄣˋ

PHỤ TRÁCH NHIỆM

  1. 1.chịu trách nhiệm
  2. 2.gánh vác trách nhiệm
  3. 3.có trách nhiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他要負責任,但這責任他可擔當不了。

    tā yào fùzérèn, dàn zhè zérèn tā kě dāndāng bùle。

    Anh ấy phải chịu trách nhiệm, nhưng anh ấy không thể gánh vác được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

負責任 nghĩa là gì? · Kaori Dict