學華語Kaori Dict

職責

giản thể: 职责

zhí

ㄓˊ ㄗㄜˊ

CHỨC TRÁCH

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.nhiệm vụ
  2. 2.trách nhiệm
  3. 3.nghĩa vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很有職責。

    tā hěn yǒu zhí zé

    Anh ấy rất có trách nhiệm.

  • 2

    優先發展農業農村是市場經濟條件下政府應有的職責。

    yōuxiān fāzhǎn nóngyè nóngcūn shì shìchǎngjīngjì tiáojiàn xià zhèngfǔ yīngyǒu de zhízé。

    Ưu tiên phát triển nông nghiệp và nông thôn là nhiệm vụ mà chính phủ nên thực hiện trong điều kiện thị trường kinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

職責 nghĩa là gì? · Kaori Dict