例句Câu ví dụ
- 1
他辭職去創立了自己的公司。
tā cí zhí qù chuàng lì le zì jǐ de gōng sī
Anh ấy nghỉ việc để thành lập công ty riêng
- 2
他辭職去創辦了公司。
tā cí zhí qù chuàng bàn le gōng sī
Anh ấy nghỉ việc để thành lập công ty
- 3
他辭職了。
tā cízhí le。
Anh ấy nghỉ việc
他辭職去創立了自己的公司。
tā cí zhí qù chuàng lì le zì jǐ de gōng sī
Anh ấy nghỉ việc để thành lập công ty riêng
他辭職去創辦了公司。
tā cí zhí qù chuàng bàn le gōng sī
Anh ấy nghỉ việc để thành lập công ty
他辭職了。
tā cízhí le。
Anh ấy nghỉ việc